五彩雞絲 wǔ cǎi jī sī · ngũ thải kê ti Hán Việt: ngũ thải kê ti · Pinyin: wǔ cǎi jī sī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 彩 (thải) + 雞 (kê) + 絲 (ti)Pinyinwǔ cǎi jī sīHán Việtngũ thải kê tiCấu tạo五 + 彩 + 雞 + 絲 · ngũ + thải + kê + ti nghĩa thành phần: ngũ + thải + kê + ti