五心不定

ngũ tâm bất định

Hán Việt: ngũ tâm bất định

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (tâm) + (bất) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五心不定 ǔxīnbùdìng f.e. <coll.> of several minds; undecided