五心不定 ngũ tâm bất định Hán Việt: ngũ tâm bất định Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 定 (định)Hán Việtngũ tâm bất địnhTừ loạithànhCấu tạo五 + 心 + 不 + 定 · ngũ + tâm + bất + định nghĩa thành phần: ngũ + tâm + bất + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 do dựBiên soạn of several minds; undecidedEngCihui 五心不定 ǔxīnbùdìng f.e. <coll.> of several minds; undecided Từ liên quan Gần nghĩa不定冠词 · 不定受業 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚 · 不定方程 · 不定期地 · 不定期的