五心六意 wǔ xīn liù yì · ngũ tâm lục ý Hán Việt: ngũ tâm lục ý · Pinyin: wǔ xīn liù yì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 心 (tâm) + 六 (lục) + 意 (ý)Pinyinwǔ xīn liù yìHán Việtngũ tâm lục ýCấu tạo五 + 心 + 六 + 意 · ngũ + tâm + lục + ý nghĩa thành phần: ngũ + tâm + lục + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容心思不定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言三心二意。