五心煩熱 ngũ tâm phiền nhiệt Hán Việt: ngũ tâm phiền nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 心 (tâm) + 煩 (phiền) + 熱 (nhiệt)Hán Việtngũ tâm phiền nhiệtCấu tạo五 + 心 + 煩 + 熱 · ngũ + tâm + phiền + nhiệt nghĩa thành phần: ngũ + tâm + phiền + nhiệt Nghĩa EngCihui 五心煩熱 ǔxīnfánrè f.e. <Ch. med.> feverish sensation in the chest, soles, and palms