五拔刀贼 ngũ bạt đao tặc Hán Việt: ngũ bạt đao tặc Tổng quan ngũ bạt đao tặc (譬喻)見五刀條。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 拔 (bạt) + 刀 (đao) + 贼 (tặc)Hán Việtngũ bạt đao tặcCấu tạo五 + 拔 + 刀 + 贼 · ngũ + bạt + đao + tặc nghĩa thành phần: ngũ + bạt + đao + tặc Nghĩa ViệtCihui ngũ bạt đao tặc (譬喻)見五刀條。☸