五指山脈 wǔ zhǐ shān mài · ngũ chỉ san mạch Hán Việt: ngũ chỉ san mạch · Pinyin: wǔ zhǐ shān mài Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 指 (chỉ) + 山 (san) + 脈 (mạch)Pinyinwǔ zhǐ shān màiHán Việtngũ chỉ san mạchCấu tạo五 + 指 + 山 + 脈 · ngũ + chỉ + san + mạch nghĩa thành phần: ngũ + chỉ + san + mạch