五斗米師 wǔ dòu mǐ shī·ngũ đẩu mễ sư Hán Việt: ngũ đẩu mễ sư · Pinyin: wǔ dòu mǐ shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.推行五斗米道的传道师。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 斗 (đẩu) + 米 (mễ) + 師 (sư)Pinyinwǔ dòu mǐ shīHán Việtngũ đẩu mễ sưCấu tạo五 + 斗 + 米 + 師 · ngũ + đẩu + mễ + sư nghĩa thành phần: ngũ + đẩu + mễ + sư Từ liên quan Gần nghĩa五斗折腰 · 五斗米道 · 五斗櫃 · 五斗解酲 · 五斗先生 · 五斗子 · 五斗祿 · 五斗禄