五方人士 ngũ phương nhân sĩ Hán Việt: ngũ phương nhân sĩ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 方 (phương) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Hán Việtngũ phương nhân sĩCấu tạo五 + 方 + 人 + 士 · ngũ + phương + nhân + sĩ nghĩa thành phần: ngũ + phương + nhân + sĩ Nghĩa EngCihui 五方人士 ǔfāngrénshì f.e. people from all regions