五方雜聚

ngũ phương tạp tụ

Hán Việt: ngũ phương tạp tụ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (phương) + (tạp) + (tụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五方雜聚 ǔfāngzájù ►See wǔfāngzáchǔ