五方雜厝

wǔ fāng zá cuò ngũ phương tạp thố

Hán Việt: ngũ phương tạp thố · Pinyin: wǔ fāng zá cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (phương) + (tạp) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各地的人聚居一起。形容居民複雜。《漢書.卷二八.地理志下》:「是故五方雜厝,風俗不純。」也作「五方雜處」。