五星上將

wǔ xīng shàng jiàng ngũ tinh thượng tương

Hán Việt: ngũ tinh thượng tương · Pinyin: wǔ xīng shàng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (tinh) + (thượng) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上將當中階級最高的軍官。肩章或領章為五顆星,故稱為「五星上將」。

Eng

  • Cihui 五星上將 ǔxīng shàngjiàng n. five-star general/admiral