五星紅旗

wǔ xīng hóng qí ngũ tinh hồng kì

Hán Việt: ngũ tinh hồng kì · Pinyin: wǔ xīng hóng qí

Tổng quan

cờ đỏ năm sao (quốc kỳ CHND Trung Hoa)

Cấu tạo: (ngũ) + (tinh) + (hồng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cờ đỏ năm sao (quốc kỳ CHND Trung Hoa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中华人民共和国国旗。旗面红色,左上方缀一大四小黄色五角星。小五角星环拱大星之右,各有一个角尖正对大五角星的中心点,象征着中国革命人民的大团结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中华人民共和国国旗。旗面红色,左上方缀一大四小黄色五角星。小五角星环拱大星之右,各有一个角尖正对大五角星的中心点,象征着中国革命人民的大团结。

Eng

  • CC-CEDICT five-starred red flag (PRC national flag)
  • Cihui five-starred red flag (PRC national flag)

ja

  • JMdict five-starred Red Flag|flag of China