五月先兒

wǔ yuè xiān ér ngũ nguyệt tiên nhi

Hán Việt: ngũ nguyệt tiên nhi · Pinyin: wǔ yuè xiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nguyệt) + (tiên) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。五月间刚成熟的玉米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。五月间刚成熟的玉米。