五月先兒 wǔ yuè xiān ér · ngũ nguyệt tiên nhi Hán Việt: ngũ nguyệt tiên nhi · Pinyin: wǔ yuè xiān ér Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 月 (nguyệt) + 先 (tiên) + 兒 (nhi)Pinyinwǔ yuè xiān érHán Việtngũ nguyệt tiên nhiCấu tạo五 + 月 + 先 + 兒 · ngũ + nguyệt + tiên + nhi nghĩa thành phần: ngũ + nguyệt + tiên + nhi