五月花王 ngũ nguyệt hoa vương Hán Việt: ngũ nguyệt hoa vương Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 月 (nguyệt) + 花 (hoa) + 王 (vương)Hán Việtngũ nguyệt hoa vươngCấu tạo五 + 月 + 花 + 王 · ngũ + nguyệt + hoa + vương nghĩa thành phần: ngũ + nguyệt + hoa + vương Nghĩa EngCihui the Queen of May