五月飛霜 wǔ yuè fēi shuāng · ngũ nguyệt phi sương Hán Việt: ngũ nguyệt phi sương · Pinyin: wǔ yuè fēi shuāng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 月 (nguyệt) + 飛 (phi) + 霜 (sương)Pinyinwǔ yuè fēi shuāngHán Việtngũ nguyệt phi sươngCấu tạo五 + 月 + 飛 + 霜 · ngũ + nguyệt + phi + sương nghĩa thành phần: ngũ + nguyệt + phi + sương