五權分立 ngũ quyền phân lập Hán Việt: ngũ quyền phân lập Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 權 (quyền) + 分 (phân) + 立 (lập)Hán Việtngũ quyền phân lậpCấu tạo五 + 權 + 分 + 立 · ngũ + quyền + phân + lập nghĩa thành phần: ngũ + quyền + phân + lập Nghĩa EngCihui 五權分立 ǔ-quán fēnlì n. <TW> the independence of the five branches of government