五柳先生

wǔ liǔ xiān shēng ngũ liễu tiên sanh

Hán Việt: ngũ liễu tiên sanh · Pinyin: wǔ liǔ xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (liễu) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晉代陶淵明自號五柳先生。參見「陶潛」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋陶潜的别号。潜曾作《五柳先生传》以自况,文中云"宅边有五柳树,因以为号焉。" 2.泛指志趣高尚的隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陶潜的别号。潜曾作《五柳先生传》以自况,文中云"宅边有五柳树,因以为号焉。" 2.泛指志趣高尚的隐士。