五次方程 wǔ cì fāng chéng·ngũ thứ phương trình Hán Việt: ngũ thứ phương trình · Pinyin: wǔ cì fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 次 (thứ) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyinwǔ cì fāng chéngHán Việtngũ thứ phương trìnhTừ loạidanhCấu tạo五 + 次 + 方 + 程 · ngũ + thứ + phương + trình nghĩa thành phần: ngũ + thứ + phương + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương trình bậc nămĐứcHandedict Gleichung fünften Grades (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa方程式的 · 方程式 · 方程组 · 方程式赛车 · 方程根