五氧化二銻 wǔ yǎng huà èr tī · ngũ dưỡng hóa nhị đễ Hán Việt: ngũ dưỡng hóa nhị đễ · Pinyin: wǔ yǎng huà èr tī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 二 (nhị) + 銻 (đễ)Pinyinwǔ yǎng huà èr tīHán Việtngũ dưỡng hóa nhị đễCấu tạo五 + 氧 + 化 + 二 + 銻 · ngũ + dưỡng + hóa + nhị + đễ nghĩa thành phần: ngũ + dưỡng + hóa + nhị + đễ