五水合物 ngũ thủy hợp vật Hán Việt: ngũ thủy hợp vật Tổng quan (hoá học) Pentahuđrat Cấu tạo: 五 (ngũ) + 水 (thủy) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtngũ thủy hợp vậtCấu tạo五 + 水 + 合 + 物 · ngũ + thủy + hợp + vật nghĩa thành phần: ngũ + thủy + hợp + vật Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Pentahuđrat