五畿七道 wǔ jī qī dào · ngũ kì thất đạo Hán Việt: ngũ kì thất đạo · Pinyin: wǔ jī qī dào Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 畿 (kì) + 七 (thất) + 道 (đạo)Pinyinwǔ jī qī dàoHán Việtngũ kì thất đạoCấu tạo五 + 畿 + 七 + 道 · ngũ + kì + thất + đạo nghĩa thành phần: ngũ + kì + thất + đạo Nghĩa jaJMdict the five home provinces and seven districts of ancient Japan