五百七十 wǔ bǎi qī shí · ngũ bách thất thập Hán Việt: ngũ bách thất thập · Pinyin: wǔ bǎi qī shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)Pinyinwǔ bǎi qī shíHán Việtngũ bách thất thậpCấu tạo五 + 百 + 七 + 十 · ngũ + bách + thất + thập nghĩa thành phần: ngũ + bách + thất + thập