五百七十七
ngũ bách thất thập thất
Hán Việt: ngũ bách thất thập thất · Pinyin: wǔ bǎi qī shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 七 (thất)
Hán Việt: ngũ bách thất thập thất · Pinyin: wǔ bǎi qī shí qī
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 七 (thất)