五百七十五 wǔ bǎi qī shí wǔ · ngũ bách thất thập ngũ Hán Việt: ngũ bách thất thập ngũ · Pinyin: wǔ bǎi qī shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi qī shí wǔHán Việtngũ bách thất thập ngũCấu tạo五 + 百 + 七 + 十 + 五 · ngũ + bách + thất + thập + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + thất + thập + ngũ