五百三十三 wǔ bǎi sān shí sān · ngũ bách tam thập tam Hán Việt: ngũ bách tam thập tam · Pinyin: wǔ bǎi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinwǔ bǎi sān shí sānHán Việtngũ bách tam thập tamCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 三 · ngũ + bách + tam + thập + tam nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + tam