五百三十五 wǔ bǎi sān shí wǔ · ngũ bách tam thập ngũ Hán Việt: ngũ bách tam thập ngũ · Pinyin: wǔ bǎi sān shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi sān shí wǔHán Việtngũ bách tam thập ngũCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 五 · ngũ + bách + tam + thập + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + ngũ