五百九十 wǔ bǎi jiǔ shí · ngũ bách cửu thập Hán Việt: ngũ bách cửu thập · Pinyin: wǔ bǎi jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập)Pinyinwǔ bǎi jiǔ shíHán Việtngũ bách cửu thậpCấu tạo五 + 百 + 九 + 十 · ngũ + bách + cửu + thập nghĩa thành phần: ngũ + bách + cửu + thập