五百九十九 wǔ bǎi jiǔ shí jiǔ · ngũ bách cửu thập cửu Hán Việt: ngũ bách cửu thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi jiǔ shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinwǔ bǎi jiǔ shí jiǔHán Việtngũ bách cửu thập cửuCấu tạo五 + 百 + 九 + 十 + 九 · ngũ + bách + cửu + thập + cửu nghĩa thành phần: ngũ + bách + cửu + thập + cửu