五百九十五 wǔ bǎi jiǔ shí wǔ · ngũ bách cửu thập ngũ Hán Việt: ngũ bách cửu thập ngũ · Pinyin: wǔ bǎi jiǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi jiǔ shí wǔHán Việtngũ bách cửu thập ngũCấu tạo五 + 百 + 九 + 十 + 五 · ngũ + bách + cửu + thập + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + cửu + thập + ngũ