五百二十 wǔ bǎi èr shí · ngũ bách nhị thập Hán Việt: ngũ bách nhị thập · Pinyin: wǔ bǎi èr shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập)Pinyinwǔ bǎi èr shíHán Việtngũ bách nhị thậpCấu tạo五 + 百 + 二 + 十 · ngũ + bách + nhị + thập nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhị + thập