五百二十二 wǔ bǎi èr shí èr · ngũ bách nhị thập nhị Hán Việt: ngũ bách nhị thập nhị · Pinyin: wǔ bǎi èr shí èr Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinwǔ bǎi èr shí èrHán Việtngũ bách nhị thập nhịCấu tạo五 + 百 + 二 + 十 + 二 · ngũ + bách + nhị + thập + nhị nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhị + thập + nhị