五百二十五 wǔ bǎi èr shí wǔ · ngũ bách nhị thập ngũ Hán Việt: ngũ bách nhị thập ngũ · Pinyin: wǔ bǎi èr shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi èr shí wǔHán Việtngũ bách nhị thập ngũCấu tạo五 + 百 + 二 + 十 + 五 · ngũ + bách + nhị + thập + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhị + thập + ngũ