五百五十一 wǔ bǎi wǔ shí yī · ngũ bách ngũ thập nhất Hán Việt: ngũ bách ngũ thập nhất · Pinyin: wǔ bǎi wǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinwǔ bǎi wǔ shí yīHán Việtngũ bách ngũ thập nhấtCấu tạo五 + 百 + 五 + 十 + 一 · ngũ + bách + ngũ + thập + nhất nghĩa thành phần: ngũ + bách + ngũ + thập + nhất