五百五十九 wǔ bǎi wǔ shí jiǔ · ngũ bách ngũ thập cửu Hán Việt: ngũ bách ngũ thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi wǔ shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinwǔ bǎi wǔ shí jiǔHán Việtngũ bách ngũ thập cửuCấu tạo五 + 百 + 五 + 十 + 九 · ngũ + bách + ngũ + thập + cửu nghĩa thành phần: ngũ + bách + ngũ + thập + cửu