五百五十四 wǔ bǎi wǔ shí sì · ngũ bách ngũ thập tứ Hán Việt: ngũ bách ngũ thập tứ · Pinyin: wǔ bǎi wǔ shí sì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinwǔ bǎi wǔ shí sìHán Việtngũ bách ngũ thập tứCấu tạo五 + 百 + 五 + 十 + 四 · ngũ + bách + ngũ + thập + tứ nghĩa thành phần: ngũ + bách + ngũ + thập + tứ