五百八十 wǔ bǎi bā shí · ngũ bách bát thập Hán Việt: ngũ bách bát thập · Pinyin: wǔ bǎi bā shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)Pinyinwǔ bǎi bā shíHán Việtngũ bách bát thậpCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 · ngũ + bách + bát + thập nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập