五百八十五 wǔ bǎi bā shí wǔ · ngũ bách bát thập ngũ Hán Việt: ngũ bách bát thập ngũ · Pinyin: wǔ bǎi bā shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi bā shí wǔHán Việtngũ bách bát thập ngũCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 五 · ngũ + bách + bát + thập + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + ngũ