五百八十八 wǔ bǎi bā shí bā · ngũ bách bát thập bát Hán Việt: ngũ bách bát thập bát · Pinyin: wǔ bǎi bā shí bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinwǔ bǎi bā shí bāHán Việtngũ bách bát thập bátCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 八 · ngũ + bách + bát + thập + bát nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + bát