五百六十 wǔ bǎi liù shí · ngũ bách lục thập Hán Việt: ngũ bách lục thập · Pinyin: wǔ bǎi liù shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập)Pinyinwǔ bǎi liù shíHán Việtngũ bách lục thậpCấu tạo五 + 百 + 六 + 十 · ngũ + bách + lục + thập nghĩa thành phần: ngũ + bách + lục + thập