五百六十五 wǔ bǎi liù shí wǔ · ngũ bách lục thập ngũ Hán Việt: ngũ bách lục thập ngũ · Pinyin: wǔ bǎi liù shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi liù shí wǔHán Việtngũ bách lục thập ngũCấu tạo五 + 百 + 六 + 十 + 五 · ngũ + bách + lục + thập + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + lục + thập + ngũ