五百六十六 wǔ bǎi liù shí liù · ngũ bách lục thập lục Hán Việt: ngũ bách lục thập lục · Pinyin: wǔ bǎi liù shí liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinwǔ bǎi liù shí liùHán Việtngũ bách lục thập lụcCấu tạo五 + 百 + 六 + 十 + 六 · ngũ + bách + lục + thập + lục nghĩa thành phần: ngũ + bách + lục + thập + lục