五百十一 wǔ bǎi shí yī · ngũ bách thập nhất Hán Việt: ngũ bách thập nhất · Pinyin: wǔ bǎi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinwǔ bǎi shí yīHán Việtngũ bách thập nhấtCấu tạo五 + 百 + 十 + 一 · ngũ + bách + thập + nhất nghĩa thành phần: ngũ + bách + thập + nhất