五百十七 wǔ bǎi shí qī · ngũ bách thập thất Hán Việt: ngũ bách thập thất · Pinyin: wǔ bǎi shí qī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinwǔ bǎi shí qīHán Việtngũ bách thập thấtCấu tạo五 + 百 + 十 + 七 · ngũ + bách + thập + thất nghĩa thành phần: ngũ + bách + thập + thất