五百十三 wǔ bǎi shí sān · ngũ bách thập tam Hán Việt: ngũ bách thập tam · Pinyin: wǔ bǎi shí sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinwǔ bǎi shí sānHán Việtngũ bách thập tamCấu tạo五 + 百 + 十 + 三 · ngũ + bách + thập + tam nghĩa thành phần: ngũ + bách + thập + tam