五百十九

wǔ bǎi shí jiǔ ngũ bách thập cửu

Hán Việt: ngũ bách thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (bách) + (thập) + (cửu)