五百十八 wǔ bǎi shí bā · ngũ bách thập bát Hán Việt: ngũ bách thập bát · Pinyin: wǔ bǎi shí bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinwǔ bǎi shí bāHán Việtngũ bách thập bátCấu tạo五 + 百 + 十 + 八 · ngũ + bách + thập + bát nghĩa thành phần: ngũ + bách + thập + bát