五百十四 wǔ bǎi shí sì · ngũ bách thập tứ Hán Việt: ngũ bách thập tứ · Pinyin: wǔ bǎi shí sì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinwǔ bǎi shí sìHán Việtngũ bách thập tứCấu tạo五 + 百 + 十 + 四 · ngũ + bách + thập + tứ nghĩa thành phần: ngũ + bách + thập + tứ