五百四十 wǔ bǎi sì shí · ngũ bách tứ thập Hán Việt: ngũ bách tứ thập · Pinyin: wǔ bǎi sì shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập)Pinyinwǔ bǎi sì shíHán Việtngũ bách tứ thậpCấu tạo五 + 百 + 四 + 十 · ngũ + bách + tứ + thập nghĩa thành phần: ngũ + bách + tứ + thập