五百四十五 wǔ bǎi sì shí wǔ · ngũ bách tứ thập ngũ Hán Việt: ngũ bách tứ thập ngũ · Pinyin: wǔ bǎi sì shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi sì shí wǔHán Việtngũ bách tứ thập ngũCấu tạo五 + 百 + 四 + 十 + 五 · ngũ + bách + tứ + thập + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + tứ + thập + ngũ